dầu thơm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ, địa phương, cũ:
- Nước hoa: Một loại chất lỏng có mùi thơm, thường được chế tạo từ tinh dầu và cồn, dùng để xức lên cơ thể hoặc quần áo để tạo hương thơm dễ chịu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Quần áo xức dầu thơm. (Quần áo được xịt nước hoa.)
- Bà cụ vẫn giữ thói quen dùng dầu thơm. (Bà cụ vẫn giữ thói quen sử dụng nước hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ "dầu thơm" ngày nay ít được dùng trong ngôn ngữ phổ thông hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong văn chương, lời ăn tiếng nói của các thế hệ trước hoặc trong một số phương ngữ. Từ phổ biến hiện nay để chỉ khái niệm này là "nước hoa".
Biến thể và từ gần giống
- Nước hoa (danh từ): Từ phổ biến, hiện đại, đồng nghĩa với "dầu thơm".
- Hương liệu (danh từ): Chất tạo mùi thơm nói chung, có thể dùng trong nhiều lĩnh vực (thực phẩm, mỹ phẩm), không chỉ để chỉ nước hoa xức trên người.
- Tinh dầu (danh từ): Chất thơm cô đặc chiết xuất từ thực vật, có thể là thành phần của nước hoa nhưng không dùng để xức trực tiếp.
Từ đồng nghĩa
- Nước hoa: Từ đồng nghĩa trực tiếp và phổ biến nhất.
- Hương nước: Cách gọi trang trọng, ít phổ biến hơn.
Lưu ý
- "Dầu thơm" là từ cổ, địa phương. Trong giao tiếp hiện đại, nên dùng từ "nước hoa" để đảm bảo sự phổ biến và dễ hiểu.
- Không nhầm lẫn "dầu thơm" (nước hoa) với "dầu thơm" trong cụm từ chỉ các loại dầu có mùi thơm nói chung (như dầu gió, dầu tràm). Trong ngữ cảnh cụ thể, nó chỉ có một nghĩa là nước hoa.
- dt., đphg, cũ Nước hoa: Quần áo xức dầu thơm.