dầu thơm

Học thuật
Thân thiện
dầu thơm

Một người phụ nữ xịt dầu thơm lên cổ tay.

Định nghĩa
  1. Danh từ, địa phương, :
    • Nước hoa: Một loại chất lỏng mùi thơm, thường được chế tạo từ tinh dầu cồn, dùng để xức lên cơ thể hoặc quần áo để tạo hương thơm dễ chịu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Quần áo xức dầu thơm. (Quần áo được xịt nước hoa.)
    • cụ vẫn giữ thói quen dùng dầu thơm. ( cụ vẫn giữ thói quen sử dụng nước hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ "dầu thơm" ngày nay ít được dùng trong ngôn ngữ phổ thông hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong văn chương, lời ăn tiếng nói của các thế hệ trước hoặc trong một số phương ngữ. Từ phổ biến hiện nay để chỉ khái niệm này "nước hoa".
Biến thể từ gần giống
  • Nước hoa (danh từ): Từ phổ biến, hiện đại, đồng nghĩa với "dầu thơm".
  • Hương liệu (danh từ): Chất tạo mùi thơm nói chung, có thể dùng trong nhiều lĩnh vực (thực phẩm, mỹ phẩm), không chỉ để chỉ nước hoa xức trên người.
  • Tinh dầu (danh từ): Chất thơm đặc chiết xuất từ thực vật, có thể thành phần của nước hoa nhưng không dùng để xức trực tiếp.
Từ đồng nghĩa
  • Nước hoa: Từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến nhất.
  • Hương nước: Cách gọi trang trọng, ít phổ biến hơn.
Lưu ý
  • "Dầu thơm" từ cổ, địa phương. Trong giao tiếp hiện đại, nên dùng từ "nước hoa" để đảm bảo sự phổ biến dễ hiểu.
  • Không nhầm lẫn "dầu thơm" (nước hoa) với "dầu thơm" trong cụm từ chỉ các loại dầu mùi thơm nói chung (như dầu gió, dầu tràm). Trong ngữ cảnh cụ thể, chỉ một nghĩa là nước hoa.
dầu thơm

Một người phụ nữ xịt dầu thơm lên cổ tay.

  1. dt., đphg, Nước hoa: Quần áo xức dầu thơm.